Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroprudencial
tính từ
(adjective)
/makɾopɾudenˈθjal/
Nghĩa chính
1
An toàn vĩ mô
tính từ
macroprudential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macroprudencial
Dạng gốc
(base form)
macroprudencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macroprudential
Liên quan đến sự thận trọng mang tính hệ thống, đặc biệt là những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống tài chính
AI
1
An toàn vĩ mô
1
An toàn vĩ mô
1
An toàn vĩ mô