Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macronúcleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/makɾoˈnukleo/
Nghĩa chính
1
Hạt nhân lớn
danh từ
macronucleus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macronúcleo
Dạng gốc
(base form)
macronúcleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macronucleus
Nhân lớn
AI
1
Hạt nhân lớn
1
Hạt nhân lớn
1
Hạt nhân lớn