Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrofósil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa thạch lớn
danh từ
macrofossil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrofósil
Dạng gốc
(base form)
macrofósil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macrofossil
Đại hóa thạch
AI
1
Hóa thạch lớn
1
Hóa thạch lớn
1
Hóa thạch lớn