Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocentro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung tâm mua sắm
danh từ
shopping center
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrocentro
Dạng gốc
(base form)
macrocentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shopping center
Trung tâm mua sắm
AI
1
Trung tâm mua sắm
1
Trung tâm mua sắm
1
Trung tâm mua sắm