Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin chính trị của Mauricio Macri
danh từ
The politic beliefs of Mauricio Macri
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrismo
Dạng gốc
(base form)
macrismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
macrista
AI
1
Niềm tin chính trị của Mauricio Macri
1
Niềm tin chính trị của Mauricio Macri
1
Niềm tin chính trị của Mauricio Macri