macrófago
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈkɾofaɡo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đại thực bàotính từmacrophagous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macrófagoDạng gốc (base form)
- macrófagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- macrófagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- macrófagaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đại thực bào
- macrophage