Dịch

macrófago

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈkɾofaɡo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đại thực bàotính từmacrophagous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macrófagoDạng gốc (base form)
  2. macrófagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. macrófagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. macrófagaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đại thực bào
  1. macrophage

AI