Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
machirulo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nam sô-vanh, nam nhi
danh từ
male chauvinist, macho
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
machirulo
Dạng gốc
(base form)
machirulo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
male chauvinist
Người ủng hộ chủ nghĩa sô-vanh nam giới
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nam sô-vanh
machista
Khác
señoro
AI
1
Nam sô-vanh
1
Nam sô-vanh
1
Nam sô-vanh