Dịch

machirulo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam sô-vanh, nam nhidanh từmale chauvinist, macho

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machiruloDạng gốc (base form)
  2. machirulosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nam sô-vanh
Khác

AI