Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macetera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chậu, chậu hoa
danh từ
flowerpot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macetera
Dạng gốc
(base form)
macetera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flowerpot
Chậu, chậu hoa
AI
1
Chậu
1
Chậu
1
Chậu