Dịch

macedonio

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maθeˈdonjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Macedoniatính từMacedonian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macedonioDạng gốc (base form)
  2. macedoniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. macedoniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. macedoniaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Macedonia
  1. Macedonian

AI