macedonio
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maθeˈdonjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Macedoniatính từMacedonian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macedonioDạng gốc (base form)
- macedoniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- macedoniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- macedoniaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Macedonia
- Macedonian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh