macaense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/makaˈense/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Ma Caotính từMacanese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macaenseDạng gốc (base form)
- macaensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Ma Cao
- Macanese
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa