Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mórbidamente
trạng từ
(adverb)
/ˌmoɾbidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bệnh hoạn
trạng từ
morbidly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morbidly
Một cách bệnh hoạn
AI
1
Bệnh hoạn
1
Bệnh hoạn
1
Bệnh hoạn