Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
máuser
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmauseɾ/
Nghĩa chính
1
Mauser (súng cầm tay)
danh từ
Mauser (firearm)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
máuser
Dạng gốc
(base form)
máuser
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mauser
Súng môze
AI
1
Mauser (súng cầm tay)
1
Mauser (súng cầm tay)
1
Mauser (súng cầm tay)