Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luz antiniebla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn sương mù
danh từ
fog light
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luz antiniebla
Dạng gốc
(base form)
lu
ces antiniebla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fog light
Đèn sương mù
AI
1
Đèn sương mù
1
Đèn sương mù
1
Đèn sương mù