Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luxable
tính từ
(adjective)
/luɡˈsable/
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị trật khớp
tính từ
Able to be dislocated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luxable
Dạng gốc
(base form)
luxable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Có khả năng bị trật khớp
1
Có khả năng bị trật khớp
1
Có khả năng bị trật khớp