lusitano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lusiˈtano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Bồ Đào Nhatính từPortuguese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Bồ Đào Nha
- Portuguese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh