Dịch

lunanco

tính từ (adjective)
/luˈnanko/

Nghĩa chính

  1. Có một cái hông cao hơn cái kiatính từhaving one haunch higher than the other

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunancoDạng gốc (base form)
  2. lunancasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lunancosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lunancaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ... .

AI