Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunado
tính từ
(adjective)
/luˈnado/
Nghĩa chính
1
Hình lưỡi liềm, may mắn
tính từ
crescent-shaped, lunate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunado
Dạng gốc
(base form)
lunad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lunado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lunad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crescent-shaped
Hình trăng lưỡi liềm
AI
1
Hình lưỡi liềm
1
Hình lưỡi liềm
1
Hình lưỡi liềm