Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumpen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlumpen/
Nghĩa chính
1
Lớp dưới, hoi polloi
danh từ
underclass, hoi polloi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumpen
Dạng gốc
(base form)
l
úmpenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underclass
Sinh năm thứ nhất hoặc năm thứ hai
AI
1
Lớp dưới
1
Lớp dưới
1
Lớp dưới