luminar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lumiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Ngôi sao sángdanh từshining star
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luminarDạng gốc (base form)
- luminaresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc luminarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh