Dịch

lulismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/luˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Lullism (triết học bí truyền của triết gia thời trung cổ Ramon Llull)danh từLullism (esoteric philosophy of the medieval philosopher Ramon Llull)
  2. Chủ nghĩa Lulism (hệ tư tưởng chính trị của Tổng thống Brazil Luiz Inácio Lula da Silva)danh từLulism (political ideology of Brazilian President Luiz Inácio Lula da Silva)

AI