Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luau
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luau (bữa tiệc phức tạp của người Hawaii)
danh từ
luau (elaborate Hawaiian feast)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luau
Dạng gốc
(base form)
luau
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luau
Bữa tiệc ở Ha-oai
AI
1
Luau (bữa tiệc phức tạp của người Hawaii)
1
Luau (bữa tiệc phức tạp của người Hawaii)
1
Luau (bữa tiệc phức tạp của người Hawaii)