Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lotificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lotifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Phân khu đất
danh từ
subdivision of land
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lotificación
Dạng gốc
(base form)
lotificaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân khu đất
1
Phân khu đất
1
Phân khu đất