lorito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/loˈɾito/
Nghĩa chính
- Vẹt sungdanh từfig parrot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loritoDạng gốc (base form)
- loritosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cágate lorito | Thánh bò! (tiếng kêu kinh ngạc) |