Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loquera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/loˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Một thời kỳ điên rồ
danh từ
a period of craziness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loquera
Dạng gốc
(base form)
loquera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một thời kỳ điên rồ
1
Một thời kỳ điên rồ
1
Một thời kỳ điên rồ