Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loperro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm bạn; băng nhóm
danh từ
group of friends; gang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loperro
Dạng gốc
(base form)
loperro
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
tu
casa
,
trabajo
con
loperro
,
tenés
que
tomar
la
batuta
y
generar
cambios
positivos
para
tu
país
,
empezando
contigo
mismo
.
AI
1
Nhóm bạn
1
Nhóm bạn
1
Nhóm bạn