Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈɡɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Người cho vay tiền
danh từ
moneylender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logrero
Dạng gốc
(base form)
logrero
s
Số nhiều
(plural)
logrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
logrer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prestamista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moneylender
Người cho vay tiền và tính lãi, đặc biệt là người không thuộc ngành tài chính chính thức
AI
1
Người cho vay tiền
1
Người cho vay tiền
1
Người cho vay tiền