Dịch

login

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈloɡin/

Nghĩa chính

  1. Đăng nhậpdanh từlogin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loginDạng gốc (base form)
  2. loginsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI