Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logaritmo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loɡaˈɾidmo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đối số, lôga, lôgarit
danh từ
logarithm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logaritmo
Dạng gốc
(base form)
logaritmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
logarithm
Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít
AI
1
Đối số
1
Đối số
1
Đối số