Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực quả mâm xôi
danh từ
loganberry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logana
Dạng gốc
(base form)
logana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loganberry
Thực quả mâm xôi
AI
1
Thực quả mâm xôi
1
Thực quả mâm xôi
1
Thực quả mâm xôi