logístico
C1tính từ (adjective)
/loˈxistiko/
Nghĩa chính
- Hậu cầntính từlogistical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logísticoDạng gốc (base form)
- logísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- logísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- logísticaGiống cái (feminine)