Dịch

logístico

C1tính từ (adjective)
/loˈxistiko/

Nghĩa chính

  1. Hậu cầntính từlogistical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logísticoDạng gốc (base form)
  2. logísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. logísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. logísticaGiống cái (feminine)

AI