loft
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlof/
Nghĩa chính
- Căn hộ studio; không gian sống kết hợp nhiều phòng thành mộtdanh từstudio apartment; living space that combines multiple rooms into one
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loftDạng gốc (base form)
- loftsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh