Dịch

locus

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlokus/

Nghĩa chính

  1. Quỹ tíchdanh từlocus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locusDạng gốc (base form)
  2. lociSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI