Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locus
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlokus/
Nghĩa chính
1
Quỹ tích
danh từ
locus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locus
Dạng gốc
(base form)
loc
i
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
locus
Nơi diễn ra, trọng điểm
AI
1
Quỹ tích
1
Quỹ tích
1
Quỹ tích