loción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/loˈθjon/
Nghĩa chính
- Dung dịch dưỡng, sữa dưỡng, kem dưỡngdanh từlotion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lociónDạng gốc (base form)
- locionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có dùng dung dịch sau cạo râu không?
- ¿ ?Bạn có thể thoa giúp tôi một ít kem làm rám nắng không?
- .Loại dung dịch dưỡng đó dùng cho da khô và thô ráp.