Dịch

loción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/loˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Dung dịch dưỡng, sữa dưỡng, kem dưỡngdanh từlotion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lociónDạng gốc (base form)
  2. locionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có dùng dung dịch sau cạo râu không?
  • ¿ ?Bạn có thể thoa giúp tôi một ít kem làm rám nắng không?
  • .Loại dung dịch dưỡng đó dùng cho da khô và thô ráp.

AI