Dịch

localía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng chơi ở nhà; lợi thế sân nhàdanh từstate of playing at home; home advantage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. localíaDạng gốc (base form)
  2. localíasSố nhiều (plural)

AI