Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
localía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng chơi ở nhà; lợi thế sân nhà
danh từ
state of playing at home; home advantage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
localía
Dạng gốc
(base form)
localía
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tình trạng chơi ở nhà
1
Tình trạng chơi ở nhà
1
Tình trạng chơi ở nhà