Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobulillar
tính từ
(adjective)
/lobuliˈʒaɾ/
Nghĩa chính
1
Thùy
tính từ
lobular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobulillar
Dạng gốc
(base form)
lobulillar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobular
Chia thành thùy con; có nhiều thùy con
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lobular
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobulillar
inter
lobulillar
Nội bào
tính từ
AI
1
Thùy
1
Thùy
1
Thùy