Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobulado
tính từ
(adjective)
/lobuˈlado/
Nghĩa chính
1
Chia thùy
tính từ
lobate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobulado
Dạng gốc
(base form)
lobulad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lobulado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lobulad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobate
Thùy
AI
1
Chia thùy
1
Chia thùy
1
Chia thùy