Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobagante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lobaˈɡante/
Nghĩa chính
1
Tôm hùm châu Âu
danh từ
European lobster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobagante
Dạng gốc
(base form)
lobagante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European lobster
Loài tôm hùm, Homarus gammarus
AI
1
Tôm hùm châu Âu
1
Tôm hùm châu Âu
1
Tôm hùm châu Âu