Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lluvia ácida
Nghĩa chính
1
Mưa axit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acid rain
Mưa axit
AI
1
Mưa axit
1
Mưa axit
1
Mưa axit