Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
llevar encima
Nghĩa chính
1
Mang theo người
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身边
shēn biān
Mang theo người, sẵn bên mình
Tiếng Anh
carry
Mang theo người, đem theo
Ví dụ
No
llevo
dinero
encima
.
Tôi không mang tiền theo người.
AI
1
Mang theo người
1
Mang theo người
1
Mang theo người