Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực có sỏi hoặc đá
danh từ
pebbly or stony area
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llera
Dạng gốc
(base form)
llera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu vực có sỏi hoặc đá
1
Khu vực có sỏi hoặc đá
1
Khu vực có sỏi hoặc đá