Dịch

llera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực có sỏi hoặc đádanh từpebbly or stony area

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lleraDạng gốc (base form)
  2. llerasSố nhiều (plural)

AI