Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llave sueca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cờ lê thợ sửa ống nước, cờ lê Thụy Điển
danh từ
plumber wrench, Swedish wrench
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llave sueca
Dạng gốc
(base form)
llave
s suecas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plumber wrench
Các loại cờ lê ống khác dùng để xoay ống nước
AI
1
Cờ lê thợ sửa ống nước
1
Cờ lê thợ sửa ống nước
1
Cờ lê thợ sửa ống nước