Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llave de mecha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ chế khớp nối
danh từ
matchlock mechanism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llave de mecha
Dạng gốc
(base form)
llave
s de mecha
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ chế khớp nối
1
Cơ chế khớp nối
1
Cơ chế khớp nối