Dịch

llave de contacto

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chìa khóa đánh lửadanh từignition key

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llave de contactoDạng gốc (base form)
  2. llaves de contactoSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI