Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llave de contacto
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chìa khóa đánh lửa
danh từ
ignition key
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llave de contacto
Dạng gốc
(base form)
llave
s de contacto
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ignition key
Chìa khóa xe
AI
1
Chìa khóa đánh lửa
1
Chìa khóa đánh lửa
1
Chìa khóa đánh lửa