Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llantero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒanˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Một người làm việc trong một cửa hàng lốp xe hoặc sân lốp xe
danh từ
someone who works in a tire shop or tire yard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llantero
Dạng gốc
(base form)
llantero
s
Số nhiều
(plural)
llanter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
llanter
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một người làm việc trong một cửa hàng lốp xe hoặc sân lốp xe
1
Một người làm việc trong một cửa hàng lốp xe hoặc sân lốp xe
1
Một người làm việc trong một cửa hàng lốp xe hoặc sân lốp xe