Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
llamarse manuel
Nghĩa chính
1
Có tên là Manuel
Ví dụ
Se
llama
Manuel
.
Anh ấy tên là Manuel.
Xuất hiện ở từ khác
Manuel
kết hợp
có tên là Manuel
AI
1
Có tên là Manuel
1
Có tên là Manuel
1
Có tên là Manuel