Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
literalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/liteɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Nghĩa đen
danh từ
literalness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
literalness
Sự y theo nghĩa đen
Ví dụ
Cabe
la
literalidad
en
mucha
mayor
medida
que
en
lo
dicho
.
AI
1
Nghĩa đen
1
Nghĩa đen
1
Nghĩa đen