Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lirio del valle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌliɾjo del ˈbaʒe/
Nghĩa chính
1
Hoa huệ của thung lũng
danh từ
lily of the valley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lirio del valle
Dạng gốc
(base form)
lirio
s del valle
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoa huệ của thung lũng
1
Hoa huệ của thung lũng
1
Hoa huệ của thung lũng