liquidez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/likiˈdeθ/
Nghĩa chính
- Thanh khoảndanh từliquidity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquidezDạng gốc (base form)
- liquidecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta liquidez | Tính thanh khoản cao | |
| baja liquidez | Tính thanh khoản thấp | |
| flujo de liquidez | Dòng thanh khoản | |
| mejorar la liquidez | Cải thiện thanh khoản | |
| problemas de liquidez | Vấn đề thanh khoản |