Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipodistrofia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lipodisˈtɾofja/
Nghĩa chính
1
Loạn dưỡng mỡ
danh từ
lipodystrophy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lipodistrofia
Dạng gốc
(base form)
lipodistrofia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lipodystrophy
Rối loạn đặc trưng bởi tình trạng bất thường hoặc thoái hóa của mô mỡ trong cơ thể
AI
1
Loạn dưỡng mỡ
1
Loạn dưỡng mỡ
1
Loạn dưỡng mỡ