Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lintel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/linˈtel/
Nghĩa chính
1
Cây ngang
danh từ
lintel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lintel
Dạng gốc
(base form)
lintel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lintel
Lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)
AI
1
Cây ngang
1
Cây ngang
1
Cây ngang